đường biển
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến đường, lộ trình vận chuyển chạy trên biển: Chỉ các hành trình được thiết lập để tàu thuyền di chuyển qua các vùng biển, nối liền các cảng, quốc gia hoặc châu lục với nhau.
- Phương thức vận tải sử dụng biển: Chỉ hệ thống giao thông, vận chuyển hàng hóa và hành khách bằng đường thủy trên biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tuyến đường biển từ Việt Nam sang châu Âu thường đi qua eo biển Malacca. (Hành trình đường biển từ Việt Nam đến châu Âu thường đi qua eo biển Malacca.)
- Vận tải đường biển có ưu điểm là chi phí thấp và khối lượng vận chuyển lớn. (Vận tải bằng đường biển có ưu điểm là chi phí thấp và khả năng chuyên chở khối lượng lớn.)
- Các quốc gia đang hợp tác để bảo đảm an ninh cho đường biển quốc tế. (Các quốc gia đang hợp tác để đảm bảo an ninh cho các tuyến đường hàng hải quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khai thác đường biển": chỉ việc sử dụng, vận hành các tuyến đường biển cho mục đích thương mại hoặc quân sự.
- Công ty này chuyên khai thác đường biển để vận chuyển container. (Công ty này chuyên sử dụng các tuyến đường biển để vận chuyển container.)
"an toàn đường biển": đề cập đến tình trạng an ninh, an toàn cho các hoạt động di chuyển và vận tải trên biển.
- Hội nghị bàn về các biện pháp đảm bảo an toàn đường biển trong khu vực. (Hội nghị thảo luận về các biện pháp đảm bảo an ninh cho giao thông đường biển trong khu vực.)
Biến thể và từ liên quan
- Đường thủy (danh từ): tuyến đường giao thông trên sông, hồ, kênh rạch hoặc biển (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đường biển).
- Hàng hải (danh từ/tính từ): thuộc về biển, liên quan đến việc đi lại và vận tải bằng tàu thuyền trên biển.
- Hải trình (danh từ): lộ trình, hành trình cụ thể của một chuyến đi trên biển.
Từ đồng nghĩa
- Tuyến hàng hải: chỉ các tuyến đường được sử dụng phổ biến cho tàu bè đi lại trên biển.
- Lộ trình biển: chỉ hành trình, đường đi cụ thể trên biển.
Các cụm từ liên quan
Giao thông đường biển: chỉ toàn bộ hoạt động đi lại, vận tải của tàu thuyền trên các tuyến đường biển.
- Giao thông đường biển ngày càng trở nên tấp nập. (Hoạt động vận tải trên các tuyến đường biển ngày càng trở nên nhộn nhịp.)
Vận tải đường biển: chỉ phương thức và hoạt động chuyên chở hàng hóa, hành khách bằng tàu thuyền trên biển.
- Vận tải đường biển đóng vai trò then chốt trong thương mại toàn cầu. (Vận chuyển bằng đường biển đóng vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "đường biển" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ sử dụng nó thường mang tính thuật ngữ hoặc mô tả trực tiếp.)